Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 12/02/2023 (Chủ nhật)

Bảng kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 12 tháng 2 năm 2023 (Chủ nhật) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 12-02-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 12-02-2023
Tám
05
Bảy
261
Sáu
2508 3562 9101
Năm
5214
Tư
93740 05496 89321 16754 39996 62034 94878
Ba
05458 86100
Nhì
58591
Nhất
65184
Đ.B
296078
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 5 8 0 0 4
4 1 0 2 6 9
1 2 6
4 3
0 4 1 3 5 8
4 8 5 0
1 2 6 9 9
8 8 7
4 8 0 5 7 7
1 6 6 9
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 12/02/2023

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Thừa Thiên Huế ngày 12/02/2023

Đầu – đuôi lô tô Thừa Thiên Huế 12/02/2023

Cả 10 đầu 0–9 kỳ này đều góp mặt trong bảng lô tô. Đuôi trống: 3, 7, 9. Dày nhất là đầu 0 với 4 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 4 1 1 1 1 2 2 2 1 3
Đuôi 2 4 1 0 4 1 2 0 4 0
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 12/02/2023

Đếm được 2 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 78 lặp 2 lần (Thừa Thiên Huế)
  • 96 lặp 2 lần (Thừa Thiên Huế)

Giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Thừa Thiên Huế: giải ĐB 296078, khép lại bằng 78 (tổng 15, lẻ-chẵn).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
12/02 296078 (78)
06/02 883941 (41)
05/02 093109 (09)
30/01 992633 (33)
29/01 496565 (65)
23/01 013817 (17)
22/01 517931 (31)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Chủ nhật tuần trước (05/02/2023)

Có 5 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 00, 08, 14, 84, 91.

Giải đặc biệt Chủ nhật tuần trước: Thừa Thiên Huế 093109.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Chủ nhật 05/02/2023 →

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
12/02/2023 296078 78
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86