Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 30/01/2023 (Thứ hai)

Bảng kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 30 tháng 1 năm 2023 (Thứ hai) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 30-01-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 30-01-2023
Tám
25
Bảy
156
Sáu
1672 1553 9658
Năm
1419
Tư
54348 70876 33723 86295 01667 36615 55926
Ba
24763 68949
Nhì
16016
Nhất
00082
Đ.B
992633
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0
5 6 9 1
3 5 6 2 7 8
3 3 2 3 5 6
8 9 4
3 6 8 5 1 2 9
3 7 6 1 2 5 7
2 6 7 6
2 8 4 5
5 9 1 4
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 30/01/2023

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Thừa Thiên Huế ngày 30/01/2023

Đầu – đuôi lô tô Thừa Thiên Huế 30/01/2023

Kỳ này đầu 0 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 0, 1, 4. Dày nhất là đầu 1, 2, 5 với 3 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 0 3 3 1 2 3 2 2 1 1
Đuôi 0 0 2 4 0 3 4 1 2 2
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 30/01/2023

Bảng ngày 30/01/2023 sạch nháy: mỗi con lô chỉ nổ đúng một lần ở từng đài, không con nào lặp lại.

Giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Thừa Thiên Huế: giải ĐB 992633, khép lại bằng 33 (tổng 6, lẻ-lẻ).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
30/01 992633 (33)
29/01 496565 (65)
23/01 013817 (17)
22/01 517931 (31)
16/01 855453 (53)
15/01 455321 (21)
09/01 734886 (86)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Thứ Hai tuần trước (23/01/2023)

Có 2 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 19, 82.

Giải đặc biệt Thứ Hai tuần trước: Thừa Thiên Huế 013817.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Thứ Hai 23/01/2023 →

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76