Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 29/01/2023 (Chủ nhật)

Bảng kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 29 tháng 1 năm 2023 (Chủ nhật) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 29-01-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Chủ nhật — ngày 29-01-2023
Tám
18
Bảy
961
Sáu
3437 8803 3353
Năm
7628
Tư
49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025
Ba
51155 70773
Nhì
44488
Nhất
12356
Đ.B
496565
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0
8 1 5 6
5 8 2
7 7 3 0 5 7
8 4
1 3 5 6 9 5 2 5 6 7
1 5 6 5
3 5 7 7 3 3 7
8 8 1 2 4 8
9 5
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 29/01/2023

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Thừa Thiên Huế ngày 29/01/2023

Đầu – đuôi lô tô Thừa Thiên Huế 29/01/2023

Kỳ này đầu 9 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 0, 2, 4. Dày nhất là đầu 5 với 5 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 1 1 2 2 1 5 2 3 1 0
Đuôi 0 2 0 3 0 4 1 3 4 1
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 29/01/2023

Đếm được 1 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 37 lặp 2 lần (Thừa Thiên Huế)

Giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Thừa Thiên Huế: giải ĐB 496565, khép lại bằng 65 (tổng 11, chẵn-lẻ).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
29/01 496565 (65)
23/01 013817 (17)
22/01 517931 (31)
16/01 855453 (53)
15/01 455321 (21)
09/01 734886 (86)
08/01 789938 (38)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Chủ nhật tuần trước (22/01/2023)

Có 1 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 73.

Giải đặc biệt Chủ nhật tuần trước: Thừa Thiên Huế 517931.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Chủ nhật 22/01/2023 →

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

9 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76