Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 23/01/2023 (Thứ hai)

Bảng kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 23 tháng 1 năm 2023 (Thứ hai) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 23-01-2023

Hoàn thành
G XSKT Thừa Thiên Huế Thứ hai — ngày 23-01-2023
Tám
19
Bảy
618
Sáu
1382 9255 7491
Năm
5712
Tư
43744 24366 42005 60174 92998 32869 45441
Ba
50436 52461
Nhì
02501
Nhất
55818
Đ.B
013817
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 5 0
2 7 8 8 9 1 0 4 6 9
2 1 8
6 3
1 4 4 4 7
5 5 0 5
1 6 9 6 3 6
4 7 1
2 8 1 1 9
1 8 9 1 6
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 23/01/2023

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Thừa Thiên Huế ngày 23/01/2023

Đầu – đuôi lô tô Thừa Thiên Huế 23/01/2023

Kỳ này đầu 2 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 0, 3. Dày nhất là đầu 1 với 5 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 2 5 0 1 2 1 3 1 1 2
Đuôi 0 4 2 0 2 2 2 1 3 2
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 23/01/2023

Đếm được 1 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 18 lặp 2 lần (Thừa Thiên Huế)

Giải Đặc Biệt Thừa Thiên Huế: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Thừa Thiên Huế: giải ĐB 013817, khép lại bằng 17 (tổng 8, lẻ-lẻ).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
23/01 013817 (17)
22/01 517931 (31)
16/01 855453 (53)
15/01 455321 (21)
09/01 734886 (86)
08/01 789938 (38)
02/01 474835 (35)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Thứ Hai tuần trước (16/01/2023)

Có 3 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 74, 82, 98.

Giải đặc biệt Thứ Hai tuần trước: Thừa Thiên Huế 855453.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Thứ Hai 16/01/2023 →

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

8 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76