Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Quảng Bình ngày 23/01/2025 (Thứ năm)

Bảng kết quả xổ số Quảng Bình ngày 23 tháng 1 năm 2025 (Thứ năm) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Quảng Bình Thứ năm 23-01-2025

Hoàn thành
G XSKT Quảng Bình Thứ năm — ngày 23-01-2025
Tám
29
Bảy
578
Sáu
0846 0494 8577
Năm
7583
Tư
92006 65682 54717 00995 36784 54964 22874
Ba
34596 71919
Nhì
60314
Nhất
35288
Đ.B
576637
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Bình
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0
4 7 9 1
9 2 8
7 3 8
6 4 1 6 7 8 9
5 9
4 6 0 4 9
4 7 8 7 1 3 7
2 3 4 8 8 7 8
4 5 6 9 1 2
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 23/01/2025

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Quảng Bình ngày 23/01/2025

Đầu – đuôi lô tô Quảng Bình 23/01/2025

Kỳ này đầu 5 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 0, 1. Dày nhất là đầu 8 với 4 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 1 3 1 1 1 0 1 3 4 3
Đuôi 0 0 1 1 5 1 3 3 2 2
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 23/01/2025

Bảng ngày 23/01/2025 sạch nháy: mỗi con lô chỉ nổ đúng một lần ở từng đài, không con nào lặp lại.

Giải Đặc Biệt Quảng Bình: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Quảng Bình: giải ĐB 576637, khép lại bằng 37 (tổng 10, lẻ-lẻ).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
23/01 576637 (37)
16/01 410579 (79)
09/01 489906 (06)
26/12 445956 (56)
19/12 751620 (20)
12/12 052640 (40)
05/12 129285 (85)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Thứ Năm tuần trước (16/01/2025)

Có 2 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 17, 95.

Giải đặc biệt Thứ Năm tuần trước: Quảng Bình 410579.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Thứ Năm 16/01/2025 →

Ngày này năm trước

  • 18/01/2024: giải đặc biệt Quảng Bình 471039
  • 19/01/2023: giải đặc biệt Quảng Bình 564059

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Quảng Bình
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
23/01/2025 576637 37
16/01/2025 410579 79
09/01/2025 489906 06
26/12/2024 445956 56
19/12/2024 751620 20
12/12/2024 052640 40
05/12/2024 129285 85
28/11/2024 040518 18
21/11/2024 654534 34
14/11/2024 481427 27