Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Khánh Hòa ngày 14/01/2024 (Chủ nhật)

Bảng kết quả xổ số Khánh Hòa ngày 14 tháng 1 năm 2024 (Chủ nhật) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Khánh Hòa Chủ nhật 14-01-2024

Hoàn thành
G XSKT Khánh Hòa Chủ nhật — ngày 14-01-2024
Tám
20
Bảy
575
Sáu
5816 6888 7414
Năm
8631
Tư
83278 84794 61856 63822 51795 62188 53838
Ba
31075 18577
Nhì
80012
Nhất
62182
Đ.B
852112
Lô tô Đầu/Đuôi — Khánh Hòa
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 2
2 2 4 6 1 3
0 2 2 1 1 2 8
1 8 3
4 1 9
6 5 7 7 9
6 1 5
5 5 7 8 7 7
2 8 8 8 3 7 8 8
4 5 9
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 14/01/2024

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Khánh Hòa ngày 14/01/2024

Đầu – đuôi lô tô Khánh Hòa 14/01/2024

Kỳ này đầu 0, 4, 6 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 3, 9. Dày nhất là đầu 1, 7 với 4 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 0 4 2 2 0 1 0 4 3 2
Đuôi 1 1 4 0 2 3 2 1 4 0
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 14/01/2024

Đếm được 3 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 12 lặp 2 lần (Khánh Hòa)
  • 75 lặp 2 lần (Khánh Hòa)
  • 88 lặp 2 lần (Khánh Hòa)

Giải Đặc Biệt Khánh Hòa: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Khánh Hòa: giải ĐB 852112, khép lại bằng 12 (tổng 3, lẻ-chẵn).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
14/01 852112 (12)
10/01 982711 (11)
07/01 657289 (89)
03/01 689870 (70)
31/12 807242 (42)
27/12 682302 (02)
24/12 991152 (52)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Chủ nhật tuần trước (07/01/2024)

Không có số lô tô (2 số cuối) nào xuất hiện ở cả hai kỳ.

Giải đặc biệt Chủ nhật tuần trước: Khánh Hòa 657289.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Chủ nhật 07/01/2024 →

Ngày này năm trước

  • 11/01/2023: giải đặc biệt Khánh Hòa 356096

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Khánh Hòa
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
14/01/2024 852112 12
10/01/2024 982711 11
07/01/2024 657289 89
03/01/2024 689870 70
31/12/2023 807242 42
27/12/2023 682302 02
24/12/2023 991152 52
20/12/2023 010427 27
17/12/2023 164883 83
13/12/2023 700962 62