Bỏ qua tới nội dung chính
XổSốLibo

Kết quả xổ số Đà Lạt ngày 16/02/2025 (Chủ nhật)

Bảng kết quả xổ số Đà Lạt ngày 16 tháng 2 năm 2025 (Chủ nhật) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Đà Lạt Chủ nhật 16-02-2025

Hoàn thành
G XSKT Đà Lạt Chủ nhật — ngày 16-02-2025
Tám
21
Bảy
320
Sáu
1192 8906 0162
Năm
8274
Tư
52643 02477 52385 61266 12735 76163 51538
Ba
68142 46953
Nhì
30057
Nhất
51489
Đ.B
508011
Lô tô Đầu/Đuôi — Đà Lạt
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 2
1 1 1 2
0 1 2 4 6 9
5 8 3 4 5 6
2 3 4 7
3 7 5 3 8
2 3 6 6 0 6
4 7 7 5 7
5 9 8 3
2 9 8
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 16/02/2025

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Đà Lạt ngày 16/02/2025

Đầu – đuôi lô tô Đà Lạt 16/02/2025

Cả 10 đầu 0–9 kỳ này đều góp mặt trong bảng lô tô. Dày nhất là đầu 6 với 3 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 1 1 2 2 2 2 3 2 2 1
Đuôi 1 2 3 3 1 2 2 2 1 1
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 16/02/2025

Bảng ngày 16/02/2025 sạch nháy: mỗi con lô chỉ nổ đúng một lần ở từng đài, không con nào lặp lại.

Giải Đặc Biệt Đà Lạt: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Đà Lạt: giải ĐB 508011, khép lại bằng 11 (tổng 2, lẻ-lẻ).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
16/02 508011 (11)
09/02 881448 (48)
02/02 342835 (35)
26/01 298561 (61)
19/01 338849 (49)
12/01 812551 (51)
05/01 694943 (43)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Chủ nhật tuần trước (09/02/2025)

Có 1 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 53.

Giải đặc biệt Chủ nhật tuần trước: Đà Lạt 881448.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Chủ nhật 09/02/2025 →

Ngày này năm trước

  • 12/02/2024: giải đặc biệt Đà Lạt 507808
  • 12/02/2023: giải đặc biệt Đà Lạt 417898

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm XổSốLibo làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Đà Lạt
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
16/02/2025 508011 11
09/02/2025 881448 48
02/02/2025 342835 35
26/01/2025 298561 61
19/01/2025 338849 49
12/01/2025 812551 51
05/01/2025 694943 43
29/12/2024 453730 30
22/12/2024 787547 47
15/12/2024 910931 31