So sánh đài Miền Trung tháng 10/2026 — đài nào về nhiều
Tháng 10/2026 (tính đến 27/10): so sánh 14 đài Miền Trung, loto về dày nhất là 08 — 5 lần tại đài Khánh Hòa.
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
464
703
733
883
012
|
3 | 0 | 21 11 kỳ |
| Gia Lai | 4 |
063
823
092
152
162
|
0 | 6 | 59 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 7 |
085
134
464
053
233
|
0 | 1 | 87 22 kỳ |
| Kon Tum | 4 |
004
303
072
132
152
|
2 | 0 | 16 11 kỳ |
| Ninh Thuận | 4 |
924
153
443
703
823
|
0 | 0 | 33 12 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
614
023
123
443
603
|
2 | 8 | 03 11 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
554
603
032
142
192
|
3 | 0 | 37 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
823
993
002
012
082
|
0 | 8 | 80 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
343
373
693
703
122
|
7 | 9 | 46 12 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
315
174
804
783
863
|
1 | 1 | 64 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 8 |
745
084
134
474
834
|
1 | 5 | 12 20 kỳ |
| Đà Nẵng | 7 |
905
034
334
073
093
|
2 | 4 | 92 23 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
033
393
623
042
192
|
2 | 6 | 31 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
113
463
833
012
042
|
4 | 1 | 30 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 10/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 10/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | 2 | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Gia Lai | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | 2 | · | · | 2 | 2 | · | · | 1 | · | · |
| Kon Tum | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Ninh Thuận | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 |
| Phú Yên | · | · | 2 | · | · | · | 2 | · | · | · |
| Quảng Bình | · | 1 | · | 2 | · | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Nam | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | 1 | · | · | 1 | 2 | · | · |
| Quảng Trị | · | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 | · | 1 |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | · | 1 |
| Đà Nẵng | 1 | 1 | 3 | · | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Đắk Nông | · | · | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · | 1 |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 10/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | 1 |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | 1 | 2 | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 |
| Kon Tum | 1 | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · |
| Ninh Thuận | 2 | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Phú Yên | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 3 | · |
| Quảng Bình | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · |
| Quảng Nam | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | 2 | · |
| Quảng Ngãi | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 2 |
| Quảng Trị | · | 2 | · | · | · | · | · | 2 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | · | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | · | · |
| Đà Nẵng | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | · | · | 1 | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | 1 | 1 | · | · | 2 | · | · | · |
| Đắk Nông | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.
Hỏi nhanh về so sánh đài
Trang so sánh đài cho biết gì?▾
Đặt các đài trong miền cạnh nhau cùng một tháng: top loto về nhiều của từng đài, phân bố đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất mỗi đài.
Vì sao phải xem theo từng đài?▾
Mỗi đài mở thưởng độc lập theo lịch riêng trong tuần, nên thống kê tách theo đài phản ánh đúng hơn là gộp chung cả miền.
Đài đang về nhiều có tiếp tục về nhiều không?▾
Không. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; số liệu ở đây chỉ mang tính thống kê tham khảo, không phải dự đoán hay lời khuyên đặt cược.