So sánh đài Miền Trung tháng 09/2026 — đài nào về nhiều
Tháng 09/2026 (tính đến 12/09): so sánh 14 đài Miền Trung, loto về dày nhất là 86 — 3 lần tại đài Gia Lai.
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 |
022
452
572
772
001
|
0 | 6 | 60 12 kỳ |
| Gia Lai | 2 |
863
032
542
001
011
|
0 | 6 | 37 12 kỳ |
| Khánh Hòa | 3 |
473
493
132
212
552
|
3 | 9 | 41 25 kỳ |
| Kon Tum | 1 |
952
021
271
281
331
|
8 | 6 | 23 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 2 |
072
182
442
632
682
|
4 | 3 | 21 12 kỳ |
| Phú Yên | 1 |
392
141
161
281
321
|
5 | 4 | 26 10 kỳ |
| Quảng Bình | 2 |
023
072
172
592
992
|
6 | 3 | 06 12 kỳ |
| Quảng Nam | 2 |
353
312
432
752
842
|
0 | 4 | 09 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 2 |
043
303
052
672
932
|
0 | 0 | 29 11 kỳ |
| Quảng Trị | 2 |
002
342
352
362
982
|
8 | 0 | 65 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 2 |
683
923
272
992
001
|
1 | 4 | 61 24 kỳ |
| Đà Nẵng | 4 |
083
463
583
733
893
|
0 | 8 | 75 25 kỳ |
| Đắk Lắk | 2 |
273
092
252
322
342
|
0 | 3 | 26 12 kỳ |
| Đắk Nông | 2 |
363
813
022
202
242
|
0 | 1 | 25 12 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 09/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 09/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
| Gia Lai | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | · | · | · | 2 | 1 | · | · | · | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · |
| Phú Yên | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Quảng Bình | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Quảng Nam | 2 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | · | · | · | · | · | · | · | 2 | · |
| Thừa Thiên Huế | · | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Đà Nẵng | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Đắk Lắk | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Đắk Nông | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 09/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | · | 2 | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 2 |
| Kon Tum | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · |
| Phú Yên | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Bình | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Nam | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Trị | 1 | · | · | · | · | 1 | · | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Đà Nẵng | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 3 | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 |
| Đắk Nông | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.
Hỏi nhanh về so sánh đài
Trang so sánh đài cho biết gì?▾
Đặt các đài trong miền cạnh nhau cùng một tháng: top loto về nhiều của từng đài, phân bố đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất mỗi đài.
Vì sao phải xem theo từng đài?▾
Mỗi đài mở thưởng độc lập theo lịch riêng trong tuần, nên thống kê tách theo đài phản ánh đúng hơn là gộp chung cả miền.
Đài đang về nhiều có tiếp tục về nhiều không?▾
Không. Mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập; số liệu ở đây chỉ mang tính thống kê tham khảo, không phải dự đoán hay lời khuyên đặt cược.